×
Bentonite là một loại đá sét chủ yếu cấu tạo từ montmorillonite. Nó có khả năng nở tốt, khả năng hấp phụ, tính thixotropy và khả năng giữ lơ lửng xuất sắc. Bentonite được sử dụng rộng rãi trong luyện kim, đúc, dầu khí, công nghiệp hóa chất, vật liệu xây dựng, thực phẩm, bảo vệ môi trường và các lĩnh vực khác, được biết đến với tên gọi "đất sét vạn năng".

1.Quy trình sản xuất
(1)Làm sạch tự nhiên (xử lý vật lý)
Sử dụng quặng bentonite tự nhiên làm nguyên liệu thô, qua các công đoạn khai thác → nghiền → sấy → xay → sàng → tinh chế (sửa đổi bằng natri/canxi) → kiểm tra → sản phẩm hoàn chỉnh. Quy trình này có thể sản xuất bentonite gốc canxi và gốc natri với quy trình đơn giản và chi phí thấp, đáp ứng nhu cầu thông thường về độ đầy, khả năng hấp phụ và độ kết dính.
(2)Quy trình sửa đổi và hoạt hóa
Thông qua xử lý bằng natri, axit hóa, sửa đổi hữu cơ, v.v., nhằm cải thiện tỷ lệ nở, dung lượng trao đổi ion và khả năng tương thích với hợp chất hữu cơ, được sử dụng trong các lĩnh vực cao cấp như sơn phủ, dung dịch khoan, dược phẩm, chất độn vệ sinh cho mèo và các lĩnh vực khác.
2. Đặc điểm cốt lõi
(1)Khả năng nở cao: nở từ vài lần đến hàng chục lần trong nước, có hiệu quả mạnh trong việc độ đầy và bịt kín
(2)Khả năng hấp phụ mạnh: cấu trúc xốp, hấp phụ kim loại nặng, sắc tố, tạp chất và mùi hôi
(3)Tính biến lưu: tạo gel khi đứng yên, chuyển thành dạng lỏng khi khuấy, thân thiện với thi công sơn phủ và dung dịch khoan
(4)Độ ổn định trong trạng thái lơ lửng: ngăn chặn hiện tượng lắng đọng hạt, nâng cao tính đồng nhất và ổn định của hệ thống
(5)Tính chất kết dính tốt: độ bền tạo hình cao, được sử dụng để kết dính trong đúc, sản xuất viên nén và vật liệu xây dựng
(6)Tương thích với môi trường và không độc hại: không chứa kim loại nặng, đáp ứng các tiêu chuẩn tiếp xúc với thực phẩm, thân thiện với môi trường và an toàn cho sản phẩm dành cho thú cưng

các ngành công nghiệp ứng dụng
(1)Đúc và luyện kim
Được sử dụng làm chất kết dính cát khuôn nhằm nâng cao độ bền và độ thấm khí, đảm bảo độ chính xác khi đúc; được dùng làm chất kết dính viên quặng sắt nhằm cải thiện tỷ lệ tạo viên và độ bền viên.
(2)Khoan dầu mỏ
Được sử dụng để pha chế bùn khoan nhằm bảo vệ thành giếng khoan, chống sập vách, làm mát mũi khoan và mang theo mùn khoan, là vật liệu cốt lõi trong kỹ thuật khoan.
(3)Vật liệu xây dựng và bảo vệ môi trường
Được sử dụng trong chống thấm và bịt kín, tăng độ đặc của vữa, xử lý nước thải (hấp phụ kim loại nặng/chất rắn lơ lửng) và cải tạo đất.
(4)Công nghiệp sơn và hóa chất
Làm đặc, chất thixotropic, chống lắng, cải thiện khả năng thi công lớp phủ và độ ổn định trong quá trình lưu trữ.
(5)Thực phẩm và Dược phẩm
Chất làm trong thực phẩm, chất chống vón cục, tá dược dược phẩm, chất chống tiêu chảy, đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm.
(6)Thú cưng và Hóa chất Hàng ngày
Nguyên liệu cao cấp cho chất độn vệ sinh cho mèo, kết vón nhanh, hấp phụ mùi hôi, không bụi và an toàn.
Hướng Dẫn Mua Hàng
(1)Thông số kỹ thuật: Hàm lượng montmorillonit ≥60%–85%, tỷ lệ nở ≥10–30, độ ẩm ≤10%, độ mịn 200–325 mesh;
(2)Cải tiến: Chọn loại canxi-based, natri-based hoặc đã được biến tính hữu cơ tùy theo nhu cầu;
(3)Kiểm tra: Xác minh khả năng nở, khả năng hấp phụ, khả năng tạo huyền phù và độ bám dính thông qua thử nghiệm nhỏ lô;
(4)Chứng nhận: Đáp ứng tiêu chuẩn quốc gia; loại dùng trong thực phẩm yêu cầu chứng nhận FDA/chứng nhận an toàn thực phẩm.
